|
|
|
|
LỊCH KIỂM TRA |
|
|
|
|
|
|
|
|
HỌC KỲ I - NĂM HỌC 2017 – 2018 |
|
|
|
|
| Ngày kiểm tra |
Môn thi |
Lớp |
Buổi |
Thời gian |
Thời lượng |
Phòng Thi |
| TUẦN 18 (11/12/2016 – 17/12/2016) |
Thứ hai
11.12.2017 |
Ngữ Văn |
9 |
Sáng |
7:30 – 9:00 AM |
90 phút |
Hội Trường |
| Vật Lý |
9:45 – 10:30 AM |
45 phút |
| Sinh Học |
12 |
Chiều |
1:30 – 2:20 PM |
50 phút |
3010 |
| GDCD |
3:00 – 3:50 PM |
50 phút |
| Ngữ Văn |
8 |
Chiều |
1:30 – 3:00 PM |
90 phút |
Hội Trường |
| Vật Lý |
3:45 – 4:30 PM |
45 phút |
|
Thứ ba
12.12.2017 |
Sinh Học |
10 |
Sáng |
7:30 – 8:15 AM |
45 phút |
Hội Trường |
| GDCD |
9:00 - 9:45 AM |
45 phút |
| Ngữ Văn |
7 |
Sáng |
7:30 – 9:00 AM |
90 phút |
3010 |
| Vật Lý |
9:45 – 10:30 AM |
45 phút |
| Sinh Học |
11 |
Chiều |
1:30 – 2:15 PM |
45 phút |
Hội Trường |
| GDCD |
3:00 – 3:45 PM |
45 phút |
| Ngữ Văn |
6 |
Chiều |
1:30 – 3:00 PM |
90 phút |
3010 |
| Vật Lý |
3:45 – 4:30 PM |
45 phút |
|
Thứ tư
13.12.2017 |
Địa Lý |
12 |
Sáng |
7:30 – 8:20 AM |
50 phút |
3010 |
| Lịch Sử |
9:00 – 9:50 AM |
50 phút |
| Toán |
9 |
Sáng |
7:30 – 9:00 AM |
90 phút |
Hội trường |
| Tiếng Anh |
9:45 – 10:45 AM |
60 phút |
| Toán |
8 |
Chiều |
1:30 – 3:00 PM |
90 phút |
Hội Trường |
| Tiếng Anh |
3:45 – 4:45 PM |
60 phút |
|
Thứ năm
14.12.2017 |
Địa Lý |
10 |
Sáng |
7:30 – 8:15 AM |
45 phút |
Hội Trường |
| Lịch Sử |
9:00 – 9:45 AM |
45 phút |
| Toán |
7 |
Sáng |
7:30 – 9:00 AM |
90 phút |
3010 |
| Tiếng Anh |
9:45 – 10:45 AM |
60 phút |
| Địa Lý |
11 |
Chiều |
1:30 – 2:15 PM |
45 phút |
Hội trường |
| Lịch Sử |
3:00 – 3:45 PM |
45 phút |
| Toán |
6 |
Chiều |
1:30 - 3:00 PM |
90 phút |
3010 |
| Tiếng Anh |
3:45 - 4:45 PM |
60 phút |
|
Thứ sáu
15.12.2017 |
GDCD |
9 |
Sáng |
7:30 – 8:15 AM |
45 phút |
Hội Trường |
| Hóa Học |
9:00 – 9:45 AM |
45 phút |
| Toán |
12 |
Chiều |
1:30 – 3:00 PM |
90 phút |
3010 |
| Tiếng Anh |
3:45 – 4:45 PM |
60 phút |
| GDCD |
8 |
Chiều |
1:30 – 2:15 PM |
45 phút |
Hội trường |
| Hóa Học |
3:00 – 3:45 PM |
45 phút |
| TUẦN 19 (18/12/2017 – 24/12/2017) |
Thứ hai
18.12.2017 |
Lịch Sử |
7 |
Sáng |
7:30 – 8:15 AM |
45 phút |
3010 |
| Sinh Học |
9:00 – 9:45 AM |
45 phút |
| Ngữ Văn |
10 |
Chiều |
1:30 – 3:00 PM |
90 phút |
Hội trường |
| Tiếng Anh |
3:45 – 4:45 PM |
60 phút |
| Lịch Sử |
6 |
Chiều |
1:30 – 2:15 PM |
45 phút |
3010 |
| Sinh Học |
3:00 – 3:45 PM |
45 phút |
|
Thứ ba
19.12.2017 |
Vật lý |
12 |
Sáng |
7:30 – 8:20 AM |
50 phút |
3010 |
| Hóa học |
9:00 - 9:50 AM |
50 phút |
| Lịch Sử |
9 |
Sáng |
7:30 – 8:15 AM |
45 phút |
Hội trường |
| Sinh Học |
9:00 – 9:45 AM |
45 phút |
| Lịch Sử |
8 |
Chiều |
1:30 – 2:15 PM |
45 phút |
Hội Trường |
| Sinh Học |
3:00 – 3:45 PM |
45 phút |
|
Thứ tư
20.12.2017 |
Ngữ Văn |
11 |
Sáng |
7:30 – 9:00 AM |
90 phút |
Hội trường |
| Tiếng Anh |
9:45 – 10:45 AM |
60 phút |
| Địa Lý |
7 |
Sáng |
7:30 – 8:15 AM |
45 phút |
3010 |
| GDCD |
9:00 – 9:45 AM |
45 phút |
| Địa Lý |
6 |
Chiều |
1:30 – 2:15 PM |
45 phút |
Hội Trường |
| GDCD |
3:00 – 3:45 PM |
45 phút |
|
Thứ năm
21.12.2017 |
Địa Lý |
9 |
Sáng |
7:30 – 8:15 AM |
45 phút |
Hội Trường |
| Ngữ Văn |
12 |
Sáng |
9:00 – 11:00 AM |
120 phút |
3010 |
| Toán |
10 |
Sáng |
9:00 – 10:30 AM |
90 phút |
Hội trường |
| Địa Lý |
8 |
Chiều |
1:30 – 2:15 PM |
45 phút |
Hội trường |
| Vật Lý |
11 |
Chiều |
3:00 – 3:45 PM |
45 phút |
Hội trường |
|
Thứ Sáu
22.12.2017 |
Toán |
11 |
Sáng |
7:30 – 9:00 AM |
90 phút |
Hội trường |
| Hóa Học |
9:45 – 10:30 AM |
45 phút |
| Vật lý |
10 |
Chiều |
1:30 – 2:15 PM |
45 phút |
Hội trường |
| Hóa Học |
3:00 – 3:40 PM |
45 phút |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Ngày 28 tháng 11 năm 2017 |
|
|
|
|
|
|
|
|
Phòng Giáo Vụ |
|
|